BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 67: Und was ist für Sie das Paradies?

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 67: Und was ist für Sie das Paradies?

Nguyen KhoaNguyen Khoa4 tháng 7, 20269 phút đọc

Und was ist für Sie das Paradies?

1. Nghe kỹ các câu hội thoại và lặp lại để luyện phát âm. 2. Đọc kỹ ghi chú về ngữ pháp và từ vựng, đặc biệt chú ý đến cách sử dụng giới từ và danh từ chỉ quốc tịch. 3. Làm bài tập để củng cố kiến thức, chú ý đến cấu trúc câu và cách diễn đạt ý kiến cá nhân.

Bài khóa

1

Also, Sie sind der Meinung, dass es zwischen den Nationalitäten keine Unterschiede gibt?

Vậy, ông/bà cho rằng không có sự khác biệt nào giữa các dân tộc sao?

Nghĩa sát: Vậy, ông/bà có ý kiến rằng không có sự khác biệt nào giữa các quốc tịch?

2

Ich verstehe Sie nicht. Da bin ich ganz anderer Meinung.

Tôi không hiểu ông/bà. Trong trường hợp này, tôi hoàn toàn có ý kiến khác.

Nghĩa sát: Tôi không hiểu ông/bà. Ở đây tôi hoàn toàn có ý kiến khác.

3

Kennen Sie nicht die Geschichte vom Paradies und der Hölle?

Ông/bà không biết câu chuyện về thiên đường và địa ngục sao?

Nghĩa sát: Ông/bà không biết câu chuyện từ thiên đường và địa ngục?

4

– Welche meinen Sie? Erzählen Sie mal!

– Ông/bà muốn nói đến câu chuyện nào? Hãy kể thử xem!

Nghĩa sát: – Ông/bà nghĩ đến cái nào? Hãy kể thử đi!

5

– Das Paradies ist dort, wo der Koch Franzose, der Automechaniker Deutscher, der Bankier Schweizer, der Liebhaber Italiener und der Polizist Engländer ist.

– Thiên đường là nơi mà đầu bếp là người Pháp, thợ sửa xe là người Đức, nhân viên ngân hàng là người Thụy Sĩ, người tình là người Ý và cảnh sát là người Anh.

Nghĩa sát: – Thiên đường là ở đó, nơi mà đầu bếp là người Pháp, thợ sửa xe là người Đức, nhân viên ngân hàng là người Thụy Sĩ, người tình là người Ý và cảnh sát là người Anh.

6

– Ah ja? Das ist ja sehr interessant. Aber warum denn?

– À, vậy sao? Điều đó thật thú vị. Nhưng tại sao vậy?

Nghĩa sát: – À, thật sao? Điều đó thật là thú vị. Nhưng tại sao chứ?

7

– Warten Sie, die Geschichte ist noch nicht zu Ende.

– Hãy chờ đã, câu chuyện vẫn chưa kết thúc đâu.

Nghĩa sát: – Hãy đợi, câu chuyện vẫn chưa đến hồi kết.

8

Die Hölle ist dagegen dort, wo der Koch Engländer, der Automechaniker Franzose, der Bankier Italiener, der Liebhaber Schweizer und der Polizist Deutscher ist.

Ngược lại, địa ngục là nơi mà đầu bếp là người Anh, thợ sửa xe là người Pháp, nhân viên ngân hàng là người Ý, người tình là người Thụy Sĩ và cảnh sát là người Đức.

Nghĩa sát: Địa ngục trái lại là ở đó, nơi mà đầu bếp là người Anh, thợ sửa xe là người Pháp, nhân viên ngân hàng là người Ý, người tình là người Thụy Sĩ và cảnh sát là người Đức.

9

– Ach, wissen Sie, für mich ist das Paradies da, wo meine Mutter kocht, unser Nachbar Automechaniker ist, wo es keine Polizei gibt, und ich selbst Bankier und Liebhaber bin ...

– À, ông/bà biết không, với tôi thiên đường là nơi mẹ tôi nấu ăn, hàng xóm là thợ sửa xe, nơi không có cảnh sát và chính tôi là nhân viên ngân hàng và người tình...

Nghĩa sát: – À, ông/bà biết đấy, đối với tôi thiên đường là ở đó, nơi mẹ tôi nấu ăn, hàng xóm là thợ sửa xe, nơi không có cảnh sát và chính tôi là nhân viên ngân hàng và người tình...

Ghi chú

Cách diễn đạt ý kiến

Cấu trúc der Meinung sein, dass... (có ý kiến rằng...) được dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân. Ví dụ: Ich bin der Meinung, dass... (Tôi cho rằng...). Danh từ Meinung có nguồn gốc từ động từ meinen (nghĩ, cho rằng).

Giới từ zwischen với cách 3

Zwischen (giữa) luôn đi với cách 3 (Dativ). Ví dụ: zwischen den Nationalitäten (giữa các dân tộc), zwischen dir und mir (giữa bạn và tôi).

Cách dùng da

Da trong trường hợp này không chỉ nơi chốn mà còn có nghĩa là "trong trường hợp này". Ví dụ: Da bin ich anderer Meinung (Trong trường hợp này, tôi có ý kiến khác).

Danh từ chỉ quốc tịch

Trong tiếng Đức, quốc tịch thường được diễn đạt bằng danh từ (không phải tính từ). Ví dụ: der Franzose (người Pháp), der Deutsche (người Đức). Lưu ý: der Deutsche biến đổi như tính từ khi đi kèm mạo từ không xác định: ein Deutscher (một người Đức nam), eine Deutsche (một người Đức nữ).

Danh từ Bankier

Bankier (nhân viên ngân hàng) là từ mượn từ tiếng Pháp, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: ban-KI-eh.

Cách dùng Ah ja?

Ah ja? thường diễn tả sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ. Nếu dùng dấu chấm than (Ah ja!), nó thể hiện sự hiểu ra điều gì đó. Ví dụ: Ah ja, jetzt verstehe ich! (À, giờ tôi hiểu rồi!).

Cụm từ zu Ende sein

Zu Ende sein có nghĩa là "đã kết thúc". Lưu ý: am Ende sein có thể mang nghĩa "cạn kiệt sức lực hoặc tài chính". Giới từ rất quan trọng trong tiếng Đức, cần phân biệt rõ cách dùng.

Từ vựng

Bài tập

  1. Übersetzen Sie bitte:
    1. Sie möchte einen Bankier heiraten, weil sie Geld liebt.
    2. Engländer und Franzosen sind oft ganz anderer Meinung.
    3. Meinen Sie, dass es zwischen den Ländern große Unterschiede gibt?
    4. Meine Mutter kochte sehr gut, meine Frau leider nicht!
    5. Man sagt, die Deutschen leben, um zu arbeiten und die Franzosen arbeiten, um zu leben.

    Đáp án

    1. Cô ấy muốn lấy một nhân viên ngân hàng vì cô ấy yêu tiền.
    2. Người Anh và người Pháp thường có ý kiến hoàn toàn khác nhau.
    3. Ông/bà có cho rằng có những sự khác biệt lớn giữa các quốc gia không?
    4. Mẹ tôi nấu ăn rất ngon, tiếc là vợ tôi thì không!
    5. Người ta nói rằng người Đức sống để làm việc còn người Pháp làm việc để sống.

  2. Ergänzen Sie bitte:
    1. Ich freue ___ sehr, Sie ___ zu ___. (Tôi rất vui được làm quen với ông/bà.)
    2. Sie haben sich ___ sechs ___ kennen gelernt, und heute ___ sie schon ___. (Họ quen nhau được sáu tuần và hôm nay đã tổ chức đám cưới.)
    3. Er ist ___, ___ zu Haus ___, der Tag war ___. (Anh ấy mừng vì cuối cùng đã về đến nhà, ngày hôm nay rất mệt.)
    4. ___ er nicht ___ oder ___ ist, ___ sie ihn jeden Abend ___. (Để anh ấy không thất vọng hay buồn, cô ấy gọi điện cho anh ấy mỗi tối.)

    Đáp án

    1. mich – kennen – lernen
    2. vor – Wochen – feiern – Hochzeit
    3. froh – endlich – zu sein – sehr anstrengend
    4. Damit – enttäuscht – traurig – ruft – an

  3. Ergänzen Sie bitte:
    1. Sie hat ___ die Wahl ___ einem Deutschen ___ einem Italiener; aber sie möchte ___. (Cô ấy có sự lựa chọn giữa một người Đức và một người Ý; nhưng cô ấy muốn một người Thụy Sĩ.)
    2. Warten wir ___! Es scheint, dass ___ noch nicht ___ ist. (Chúng ta hãy đợi một chút! Có vẻ như câu chuyện này vẫn chưa kết thúc.)
    3. Ich bin ___ ___, dass es ___ diesem Auto und ___ einen großen Unterschied gibt. (Tôi cho rằng có một sự khác biệt lớn giữa chiếc xe này và chiếc xe của bạn.)
    4. Was ___ du da? Das ___ ich nicht! (Bạn đang nói gì vậy? Tôi không hiểu!)
    5. ___ Sprache gefällt ___ besser? ___ oder ___? (Ngôn ngữ nào ông/bà thích hơn? Tiếng Anh hay tiếng Đức?)

    Đáp án

    1. – die – zwischen – und – einen Schweizer
    2. – ein bisschen – diese Geschichte – zu Ende
    3. – der Meinung – zwischen – deinem Auto –
    4. – erzählst – verstehe
    5. Welche – Ihnen – Englisch – Deutsch

Cách học gợi ý

  1. guide
  2. dialogue
  3. pronunciation
  4. notes
  5. vocabulary
  6. exercises

Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.