BlauBerry
100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 71: Einundsiebzigste Lektion

100 ngày tự học tiếng Đức - Bài 71: Einundsiebzigste Lektion

Nguyen KhoaNguyen Khoa6 tháng 7, 20268 phút đọc

Einundsiebzigste Lektion

1. Nghe kỹ từng câu trong bài khóa, lặp lại nhiều lần để làm quen với ngữ điệu và phát âm. 2. Đọc kỹ ghi chú để hiểu cách sử dụng các động từ tách (separable verbs) và cách diễn đạt thời gian trong tiếng Đức. 3. Làm bài tập dịch để củng cố từ vựng và cấu trúc câu. 4. Ôn lại các bài trước nếu cần thiết, đặc biệt là các động từ tách và cách diễn đạt thời gian.

Bài khóa

1

Kinder, wacht auf!

Các con ơi, dậy đi!

Nghĩa sát: Các con, thức dậy đi!

2

Es ist halb sieben, ihr müsst aufstehen.

Bây giờ là sáu giờ rưỡi rồi, các con phải dậy thôi.

Nghĩa sát: Bây giờ là nửa bảy, các con phải đứng dậy.

3

Wo bleibt ihr denn? Ich habe euch vor einer Viertelstunde geweckt.

Các con còn ở đâu vậy? Mẹ đã đánh thức các con từ mười lăm phút trước rồi mà.

Nghĩa sát: Các con ở lại đâu vậy? Tôi đã đánh thức các con trước một phần tư giờ.

4

Los, raus aus den Betten, sonst kann ich euch nicht in die Schule mitnehmen!

Nhanh lên, ra khỏi giường đi, không thì mẹ không thể đưa các con đến trường được!

Nghĩa sát: Nào, ra khỏi giường, nếu không tôi không thể đưa các con đến trường!

5

Beeilt euch! Ich muss spätestens zehn nach sieben los.

Nhanh lên nào! Muộn nhất là bảy giờ mười mẹ phải đi rồi.

Nghĩa sát: Các con nhanh lên! Tôi phải đi muộn nhất là mười sau bảy.

6

Hört mal! Es ist fast sieben und ihr habt euch noch nicht mal gewaschen.

Nghe này! Sắp bảy giờ rồi mà các con còn chưa rửa mặt nữa.

Nghĩa sát: Nghe này! Gần bảy giờ rồi và các con còn chưa rửa một lần nào.

7

Ich verstehe nicht, was mit euch los ist.

Mẹ không hiểu các con sao cả.

Nghĩa sát: Tôi không hiểu có chuyện gì với các con.

8

Habt ihr keine Lust aufzustehen oder seid ihr einfach wieder eingeschlafen?

Các con không muốn dậy hay là lại ngủ quên rồi?

Nghĩa sát: Các con không có hứng dậy hay đơn giản là lại ngủ thiếp đi?

9

– Nee, Papa, das ist es nicht.

– Không phải đâu bố ơi, không phải thế đâu.

Nghĩa sát: – Không, bố ơi, không phải chuyện đó.

10

– So? Was ist es denn dann?

– Vậy à? Thế là thế nào?

Nghĩa sát: – Thế à? Vậy chuyện gì vậy?

11

Wir gehen ab heute nicht mehr in die Schule.

Từ hôm nay chúng con không đi học nữa.

Nghĩa sát: Chúng con từ hôm nay không đi đến trường nữa.

12

– Wie bitte? Wann habt ihr denn das beschlossen?

– Xin lỗi? Các con quyết định chuyện này từ khi nào vậy?

Nghĩa sát: – Xin lỗi? Các con đã quyết định chuyện đó khi nào vậy?

13

– Gestern Abend, als du uns erklärt hast, dass das Leben die beste Schule ist.

– Tối qua, khi bố giải thích với chúng con rằng cuộc sống là trường học tốt nhất.

Nghĩa sát: – Tối qua, khi bố giải thích với chúng con rằng cuộc sống là trường học tốt nhất.

14

Wir finden das auch.

Chúng con cũng thấy vậy.

Nghĩa sát: Chúng con cũng thấy như thế.

Ghi chú

Động từ tách: aufwachen và aufstehen

Đây là các động từ tách (separable verbs). Tiền tố "auf-" tách ra và đứng cuối câu trong câu chính. Ví dụ: "Ich wache auf" (Tôi thức dậy), "Wir stehen auf" (Chúng tôi đứng dậy).

Cách diễn đạt thời gian: halb sieben

Trong tiếng Đức, "halb sieben" có nghĩa là 6 giờ 30 (nửa tiếng trước 7 giờ). Tương tự, "halb zwei" là 1 giờ 30, "halb fünf" là 4 giờ 30.

Động từ wecken

"Jemanden wecken" có nghĩa là đánh thức ai đó. "Der Wecker" là đồng hồ báo thức (nghĩa đen: "người đánh thức").

Từ "los" với động từ khuyết thiếu

Khi dùng với động từ khuyết thiếu (modal verbs), "los" có nghĩa là "rời đi". Ví dụ: "Wir müssen los" (Chúng ta phải đi rồi).

Cụm "nicht mal"

"Nicht mal" (dạng nói của "nicht einmal") có nghĩa là "thậm chí không". Ví dụ: "nicht mal gewaschen" (thậm chí còn chưa rửa mặt).

Cụm "Was ist los mit...?"

"Was ist los?" có nghĩa là "Có chuyện gì vậy?". Khi thêm "mit dir/euch/ihm", nó trở thành "Có chuyện gì với bạn/các bạn/anh ấy vậy?".

Động từ einschlafen

"Einschlafen" là động từ tách, có nghĩa là "ngủ thiếp đi". Quá khứ phân từ là "eingeschlafen" và dùng với "sein" (ich bin eingeschlafen).

"Wie bitte?"

Cụm này dùng để yêu cầu người khác nhắc lại hoặc thể hiện sự ngạc nhiên. Tương đương với "Xin lỗi?", "Gì cơ?" trong tiếng Việt.

Phân biệt "beschließen" và "schließen"

"Beschließen" có nghĩa là "quyết định", còn "schließen" có nghĩa là "đóng". Quá khứ phân từ của chúng lần lượt là "beschlossen" và "geschlossen".

Từ vựng

Bài tập

  1. Er ist um halb fünf aufgewacht, aber gleich wieder eingeschlafen.

    Đáp án

    Anh ấy thức dậy lúc bốn giờ rưỡi, nhưng lại ngủ thiếp đi ngay.

  2. Ich finde nicht, dass Deutsch schwer ist.

    Đáp án

    Tôi không nghĩ tiếng Đức khó.

  3. Beeilen Sie sich bitte! Wir müssen in fünf Minuten los.

    Đáp án

    Xin ông/bà nhanh lên! Chúng ta phải đi trong năm phút nữa.

  4. Können Sie mich bitte morgen früh um Viertel vor sieben wecken?

    Đáp án

    Ông/bà có thể đánh thức tôi vào bảy giờ kém mười lăm sáng mai được không?

  5. Sie haben mir nicht einmal „Guten Tag“ gesagt!

    Đáp án

    Họ thậm chí còn không nói "Chào ngày mới" với tôi!

Cách học gợi ý

  1. guide
  2. dialogue
  3. pronunciation
  4. notes
  5. vocabulary
  6. exercises

Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.