Auf der Autobahn
Hãy lắng nghe kỹ các đoạn hội thoại và lặp lại từng câu để luyện phát âm. Chú ý đến các cụm từ và cấu trúc mới, đặc biệt là cách diễn đạt về thời gian và điều kiện. Thực hành các bài tập dịch và điền từ để củng cố kiến thức.
Bài khóa
Bis jetzt haben wir Glück gehabt, Kinder.
Cho đến giờ chúng ta đã gặp may mắn, các con à.
Nghĩa sát: Đến bây giờ chúng ta đã có may mắn, các con.
Drückt die Daumen, dass es so weiter geht.
Hãy cầu may (bấm ngón tay cái) để mọi chuyện tiếp tục như vậy nhé.
Nghĩa sát: Hãy bấm ngón tay cái để nó tiếp tục như thế này.
Wenn kein Stau kommt, sind wir in fünf Stunden am Strand.
Nếu không có kẹt xe, chúng ta sẽ đến bãi biển trong năm tiếng nữa.
Nghĩa sát: Nếu không có kẹt xe đến, chúng ta sẽ ở bãi biển trong năm giờ.
Du, Karl, ich weiß, es ist nicht der Moment, aber kannst du bitte an der nächsten Raststätte kurz anhalten?
Này Karl, tôi biết không phải lúc, nhưng cậu có thể dừng lại một chút ở trạm dừng chân kế tiếp không?
Nghĩa sát: Này Karl, tôi biết đây không phải là thời điểm, nhưng cậu có thể dừng lại ngắn ở trạm nghỉ kế tiếp không?
Ich muss dringend auf Toilette.
Tôi cần đi vệ sinh gấp.
Nghĩa sát: Tôi phải gấp lên nhà vệ sinh.
Ist das wirklich nötig? Seit wir auf der Autobahn sind, fahre ich im Schnitt hundertfünfzig.
Có thật sự cần thiết không? Từ khi chúng ta lên đường cao tốc, tôi đã chạy trung bình 150 km/h.
Nghĩa sát: Điều đó thật sự cần thiết à? Từ khi chúng ta trên đường cao tốc, tôi lái trung bình 150.
Kannst du nicht warten, bis wir an der Grenze sind?
Cậu không thể đợi đến khi chúng ta đến biên giới à?
Nghĩa sát: Cậu không thể đợi cho đến khi chúng ta ở biên giới à?
Papa, wir müssen aber auch mal!
Bố ơi, nhưng chúng con cũng phải đi chứ!
Nghĩa sát: Bố, nhưng chúng con cũng phải một lần!
Es ist zum Verrücktwerden! Sobald wir auf die Autobahn kommen, muss alle Welt aufs Klo.
Thật là điên đầu! Ngay khi lên đường cao tốc, ai cũng phải đi vệ sinh.
Nghĩa sát: Điều này đủ để phát điên! Ngay khi chúng ta lên đường cao tốc, cả thế giới phải lên nhà vệ sinh.
Könnt ihr nicht ein einziges Mal zu Hause daran denken?
Các con không thể nghĩ đến điều này ở nhà dù chỉ một lần à?
Nghĩa sát: Các con không thể một lần duy nhất ở nhà nghĩ về điều này à?
Reg dich doch nicht auf, Papa! Wir kommen deshalb nicht später an.
Bố đừng cáu nữa! Vì thế chúng ta cũng không đến muộn đâu.
Nghĩa sát: Bố đừng có nổi cáu! Chúng ta vì điều này không đến muộn đâu.
Lass Mama danach fahren, die holt die verlorene Zeit schnell wieder auf.
Để mẹ lái sau đó đi, mẹ sẽ nhanh chóng bù lại thời gian đã mất.
Nghĩa sát: Hãy để mẹ lái sau đó, mẹ ấy sẽ lấy lại thời gian đã mất một cách nhanh chóng.
Ghi chú
die Daumen drücken
Cụm từ này có nghĩa là 'cầu may' hoặc 'chúc may mắn', tương tự như hành động 'bấm ngón tay cái' trong văn hóa Việt Nam. Ví dụ: Ich drücke dir die Daumen = Tôi cầu may cho bạn.
dass (để mà)
Từ dass có thể dùng với nghĩa tương đương damit (để mà). Ví dụ: Beeilen wir uns, dass wir nicht zu spät kommen = Chúng ta hãy nhanh lên để không đến muộn.
der Stau (kẹt xe)
Danh từ der Stau (số nhiều: die Staus) có nghĩa là 'kẹt xe'. Lưu ý: nhiều danh từ kết thúc bằng nguyên âm (trừ -e) tạo số nhiều bằng cách thêm -s, ví dụ: die Autos (những chiếc xe hơi).
die Raststätte (trạm dừng chân)
Raststätte là trạm dừng chân trên đường cao tốc, thường có nhà hàng hoặc quán cà phê. Nếu chỉ là nơi đỗ xe không có dịch vụ ăn uống, người Đức dùng Rastplatz hoặc Parkplatz.
im Schnitt (trung bình)
Im Schnitt là cách nói ngắn gọn của im Durchschnitt (trung bình). Ở Đức, tốc độ được tính bằng km/h (150 km/h ≈ 93 dặm/giờ).
müssen mal (phải đi vệ sinh)
Ich muss mal là cách nói ngắn gọn của Ich muss mal auf Toilette/aufs Klo (tôi phải đi vệ sinh). Müssen luôn diễn tả sự bắt buộc.
zum Verrücktwerden (đủ để phát điên)
Zum Verrücktwerden là danh động từ (động từ nguyên thể dùng như danh từ), có nghĩa là 'điều gì đó đủ để khiến người ta phát điên'. Tất cả các danh động từ trong tiếng Đức đều là giống trung (das).
daran denken (nghĩ đến điều đó)
Daran denken có nghĩa là 'nghĩ đến điều gì đó'. Denken an = nghĩ về. Ví dụ: Ich denke daran = Tôi nghĩ về điều đó.
sich aufregen (nổi cáu)
Sich aufregen có nghĩa là 'nổi cáu', 'bực tức'. Ví dụ: Reg dich nicht auf! = Đừng có cáu! Việc này không tốt cho tim mạch.
Từ vựng
- die Autobahn, -en: đường cao tốc
- Glück haben: gặp may mắn
- die Daumen drücken: cầu may
- der Stau, -s: kẹt xe
- die Raststätte, -n: trạm dừng chân (có dịch vụ ăn uống)
- anhalten: dừng lại
- dringend: gấp, khẩn cấp
- die Toilette, -n: nhà vệ sinh
- im Schnitt: trung bình
- die Grenze, -n: biên giới
- müssen mal: phải đi vệ sinh
- zum Verrücktwerden: đủ để phát điên
- daran denken: nghĩ đến điều đó
- sich aufregen: nổi cáu
- die verlorene Zeit: thời gian đã mất
- aufholen: bù lại, lấy lại
Bài tập
An vielen Grenzen in Europa muss man nicht mehr anhalten.
Đáp án
Ở nhiều biên giới ở châu Âu, người ta không còn phải dừng lại nữa.
Ich habe dir den ganzen Morgen die Daumen gedrückt.
Đáp án
Tôi đã cầu may cho bạn cả buổi sáng.
Die Deutschen fahren auf der Autobahn so schnell sie können.
Đáp án
Người Đức lái xe trên đường cao tốc nhanh nhất có thể.
Regen Sie sich nicht auf! Der Stau ist nicht lang.
Đáp án
Đừng có cáu! Kẹt xe không dài đâu.
Sobald Papa vor dem Fernsehapparat sitzt, schläft er ein.
Đáp án
Ngay khi bố ngồi trước ti vi, bố lại ngủ gật.
Reg dich nicht ___! Wir haben noch einmal Glück ___.
Đáp án
Reg dich nicht auf! Wir haben noch einmal Glück gehabt.
Wir halten an der nächsten ___ an, ___ alle ___ Toilette gehen können.
Đáp án
Wir halten an der nächsten Raststätte an, damit alle auf die Toilette gehen können.
Wenn das so ___ ___, können wir die verlorene Zeit nie wieder ___.
Đáp án
Wenn das so weiter geht, können wir die verlorene Zeit nie wieder aufholen.
___ wir aus den Ferien zurück sind, ___ ich Sie ___.
Đáp án
Sobald wir aus den Ferien zurück sind, rufe ich Sie an.
Bis ___ ging alles gut; ___ kam ein Stau nach dem anderen.
Đáp án
Bis zur Grenze ging alles gut; danach kam ein Stau nach dem anderen.
Cách học gợi ý
- Nghe và lặp lại bài khóa
- Đọc giải thích và ghi chú
- Học từ vựng mới
- Làm bài tập dịch và điền từ
- Ôn lại các cụm từ quan trọng
Bài viết liên quan
Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.

