BlauBerry
Der, die hay das? — Phần 1/10: 30 danh từ về Con người & Gia đình — nói về những người quan trọng nhất

Der, die hay das? — Phần 1/10: 30 danh từ về Con người & Gia đình — nói về những người quan trọng nhất

Nguyen KhoaNguyen Khoa10 tháng 7, 20264 phút đọc

Mỗi danh từ kèm giống (der/die/das), số nhiều và nghĩa tiếng Việt. Gõ để tìm, bấm nút để lọc theo giống.

Mẹo đoán giống chủ đề này: Người thường mang giống theo giới tự nhiên: der Mann, die Frau — ngoại lệ nổi tiếng: das Mädchen, vì đuôi -chen luôn là das. Danh từ chỉ nữ đuôi -in → die (die Freundin).
GiốngDanh từSố nhiềuNghĩa tiếng Việt
derManndie Männerngười đàn ông
dieFraudie Frauenngười phụ nữ
dasKinddie Kinderđứa trẻ
derVaterdie Väterbố
dieMutterdie Müttermẹ
dieEltern (số nhiều)bố mẹ
derSohndie Söhnecon trai
dieTochterdie Töchtercon gái
derBruderdie Brüderanh/em trai
dieSchwesterdie Schwesternchị/em gái
derGroßvater / Opadie Großväter / Opasông
dieGroßmutter / Omadie Großmütter / Omas
derOnkeldie Onkelchú/bác/cậu
dieTantedie Tantencô/dì/thím
derEhemanndie Ehemännerchồng
dieEhefraudie Ehefrauenvợ
dieFamiliedie Familiengia đình
derFreunddie Freundebạn (nam), bạn trai
dieFreundindie Freundinnenbạn (nữ), bạn gái
derNachbardie Nachbarnhàng xóm
derMenschdie Menschencon người
diePersondie Personenngười, cá nhân
dieLeute (số nhiều)mọi người
dasBabydie Babysem bé
derJungedie Jungencậu bé
dasMädchendie Mädchencô bé
derGastdie Gästekhách
derNamedie Namentên
dasAltertuổi
dieHochzeitdie Hochzeitenđám cưới
Không tìm thấy từ nào — thử từ khóa khác nhé.

Học đến đâu, lưu đến đó. Tra bất kỳ từ nào trong bài trên từ điển BlauBerry — đầy đủ phát âm, ví dụ song ngữ Đức–Việt — rồi lưu vào sổ từ vựng cá nhân để ôn lại bằng flashcard.

Tra từ trên BlauBerry — miễn phí →

Bài viết liên quan

Đọc tiếp các bài cùng chủ đề học tiếng Đức.