

sự chuyển đi- Hành động đưa một người hoặc một vật đến một nơi khác.
Handlung, jemand oder etwas an einen anderen Ort zu bringen
cầu vượt- Công trình xây dựng nhằm vượt qua một chướng ngại vật và cũng chỉ chính kết quả của công trình đó.
bauliche Maßnahme, ein Hindernis zu überqueren, und ihr Ergebnis
sự buộc tội- Việc chứng minh hoặc xác nhận một hành vi sai trái, tội lỗi.
Nachweis einer Verfehlung
sự chuyển đổi- Biện pháp hoặc quá trình biến một thứ thành một thứ khác.
Maßnahme, etwas zu etwas anderem zu machen