

bài tập thực hành- Kỹ thuật học tập nhằm tiếp thu tích cực một kỹ năng nhất định, thực hành thực tế
Lerntechnik zur aktiven Aneignung einer bestimmten Fertigkeit, das praktische Üben
bài tập- Tài liệu minh họa, văn bản hoặc nhiệm vụ để luyện tập
Anschauungsmaterial, Text oder Aufgabe zum Trainieren
thông lệ- cách làm thông thường trong một lĩnh vực nhất định
das übliche Vorgehen in einem bestimmten Bereich
buổi thực hành- Khóa học trong đó việc áp dụng kiến thức lý thuyết vào các vấn đề thực tiễn và cụ thể được thực hiện
Lehrveranstaltung, in der die Anwendung theoretischer Kenntnisse auf praxisnahe und spezifische Problemstellungen erfolgt