Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'ähneln' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
ähneln
[ˈɛːnl̩n]
Động từ
(jdm. ~)
Định nghĩa
1
giống
- có sự tương đồng lớn, khác biệt ít
weitgehend übereinstimmen, sich wenig unterscheiden
Er
ähnelt
dir sehr.
Anh ấy rất giống bạn.
Từ trái nghĩa
differieren
unterscheiden
Động từ