

cao hơn- cao hơn hoặc dài hơn một vật hay đối tượng khác.
höher oder länger sein als etwas anderes
vượt trội- giỏi hơn hoặc tốt hơn người khác một cách rõ rệt.
besser sein als jemand anderer
nhô ra- vươn quá ra ngoài một vật khác theo phương ngang.
in horizontaler Richtung über etwas hinausreichen