Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Aasgeruch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Aasgeruch
der
[ˈaːsɡəˌʁʊx]
Danh từ
Số nhiều: Aasgerüche
Định nghĩa
1
mùi xác thối
- Mùi phát ra từ xác động vật đang phân hủy.
Geruch, der von Aas ausgeht
Die ganze Gegend war von einem strengen
Aasgeruch
erfüllt.
Cả khu vực ngập tràn một mùi xác thối nồng nặc.
Từ đồng nghĩa
Aasgestank
Từ trái nghĩa
Wohlgeruch
Danh từ