Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Abbaustelle' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Abbaustelle
die
[ˈapbaʊ̯ˌʃtɛlə]
Danh từ
Số nhiều: Abbaustellen
Định nghĩa
1
mỏ khai thác
- Nơi quặng được khai thác lên khỏi lòng đất.
Stelle, an der das Erz abgebaut wird
Heute arbeitet Werner an der neuen
Abbaustelle
.
Hôm nay Werner làm việc tại mỏ khai thác mới.
Từ đồng nghĩa
Abbauort
Danh từ