khả năng tạo ảnh- Đặc tính của một thiết bị quang học, đặc biệt là của ống kính, trong việc tạo ra hình ảnh có chất lượng cao.
Eigenschaft eines optischen Gerätes, speziell von einem Objektiv, ein qualitativ hochwertiges Abbild zu erzeugen
„Die anfänglich mangelhafte Abbildungsleistung ist inzwischen erheblich verbessert worden, doch sind Objektive mit festen Brennweiten lichtstärker und zeichnen im Extrembereich schärfer.“
“Khả năng tạo ảnh ban đầu còn kém nay đã được cải thiện đáng kể, nhưng các ống kính có tiêu cự cố định có độ sáng lớn hơn và cho hình ảnh sắc nét hơn ở vùng biên.”
„Eine Verbesserung der Abbildungsleistung kann durch die Verwendung von Phasenmasken erreicht werden.“
“Có thể đạt được sự cải thiện về khả năng tạo ảnh bằng cách sử dụng các mặt nạ pha.”