Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Abdampfapparat' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Abdampfapparat
der
[ˈapdamp͡fʔapaˌʁaːt]
Danh từ
Số nhiều: Abdampfapparate
Định nghĩa
1
thiết bị cô hơi
- Thiết bị dùng để làm bay hơi chất lỏng.
Gerät zur Verdampfung von Flüssigkeiten
„Zu beiden Seiten sind je sechs halbkugelförmige
Abdampfapparate
in die gußeiserne Platte eingehängt.“
Ở cả hai bên, mỗi bên có sáu thiết bị cô hơi hình bán cầu được treo vào tấm gang đúc.
Danh từ