Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Abendfilm' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Abendfilm
der
[ˈaːbn̩tˌfɪlm]
Danh từ
Số nhiều: Abendfilme
Định nghĩa
1
phim chiều tối
- bộ phim được chiếu vào buổi tối
Film, der in den Abendstunden gezeigt wird
„Jeden ersten Freitag im Monat wird die Maschine angeschmissen, für eine Kinderveranstaltung und einen
Abendfilm
.“
Vào mỗi thứ Sáu đầu tiên của tháng, máy móc sẽ được khởi động cho một sự kiện dành cho trẻ em và một bộ phim chiều tối.
Danh từ