

chuyến phiêu lưu- Chuyến đi nhiều trải nghiệm, thường được thực hiện bằng một phương tiện giao thông và mang tính phiêu lưu, khám phá.
erlebnisreiche und meist mit einem Fahrzeug absolvierte Reise
cuộc mạo hiểm- Hoạt động lệch khỏi môi trường quen thuộc, thường có kết cục không chắc chắn và mang tính thử thách, mạo hiểm.
von der vertrauten Umgebung abweichende Aktivität mit meist ungewissen Ausgang