Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Abfahrtsbefehl' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Abfahrtsbefehl
der
[ˈapfaːɐ̯t͡sbəˌfeːl]
Danh từ
Số nhiều: Abfahrtsbefehle
Định nghĩa
1
lệnh khởi hành
- Mệnh lệnh yêu cầu hoặc cho phép bắt đầu khởi hành.
Anordnung zur Abfahrt
Dem
Abfahrtsbefehl
ist unverzüglich Folge zu leisten.
Phải lập tức chấp hành lệnh khởi hành.
Danh từ