Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Abfallberg' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Abfallberg
der
[ˈapfalˌbɛʁk]
Danh từ
Số nhiều: Abfallberge
Định nghĩa
1
đống rác
- Đống rác lớn gồm nhiều chất thải bị chất thành một khối.
großer Haufen von Abfall
„Holmes schwang sie langsam in die Runde und spähte scharf nach dem Haus und den großen
Abfallbergen
, die das Gartenland verunzierten.“
Holmes chậm rãi xoay nó một vòng và chăm chú quan sát ngôi nhà cùng những đống rác lớn làm xấu đi khu vườn.
Danh từ