Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Abfallcontainer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Abfallcontainer
der
[ˈapfalkɔnˌtɛɪ̯nɐ]
Danh từ
Số nhiều: Abfallcontainer
Định nghĩa
1
thùng rác
- Thùng hoặc контейнер dùng để thu gom và chứa rác thải.
Sammelbehälter für Abfall
„Am Tag nach dem Memorial Day schiebt der Hausmeister einen
Abfallcontainer
durch die Gänge und sammelt die frischen Blumen ein.“
“Vào ngày sau Ngày Tưởng niệm, người quản lý tòa nhà đẩy một thùng rác qua các hành lang và thu gom những bó hoa tươi.”
„Sogar die
Abfallcontainer
sind in gutem Zustand, frisch gestrichen und diskret.“
“Ngay cả những thùng rác cũng ở trong tình trạng tốt, mới được sơn và kín đáo.”
Danh từ