Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Abfalltonne' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Abfalltonne
die
[ˈapfalˌtɔnə]
Danh từ
Số nhiều: Abfalltonnen
Định nghĩa
1
thùng rác
- Thùng dùng để chứa và lưu giữ rác thải.
Tonne zur Aufbewahrung von Abfall
Kannst du bitte die
Abfalltonne
rausstellen?
Bạn có thể vui lòng mang thùng rác ra ngoài được không?
Die Müllabfuhr leert jede Woche die
.
Từ đồng nghĩa
Mülltonne
Abfalltonnen
Xe thu gom rác dọn sạch các thùng rác mỗi tuần.
Danh từ