Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Abfallverbrennung' nghĩa là gì?
Abfallverbrennung
die
[ˈapfalfɛɐ̯ˌbʁɛnʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Abfallverbrennungen
Định nghĩa
1
đốt rác
- việc đốt chất thải để xử lý hoặc tiêu hủy chúng.
Verbrennung von Abfall
„Nachfolgend soll das rechtliche Regime dargestellt werden, unter welchem die
Abfallverbrennung
steht.“
Sau đây sẽ trình bày chế độ pháp lý mà hoạt động đốt rác chịu sự điều chỉnh.
Từ đồng nghĩa
Müllverbrennung
Danh từ