Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Abferkelstall' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Abferkelstall
der
[ˈapfɛʁkl̩ˌʃtal]
Danh từ
Số nhiều: Abferkelställe
Định nghĩa
1
chuồng đẻ
- Chuồng nuôi dành cho lợn nái sinh con và đẻ lợn con.
Stall, in dem Säue Ferkel gebären
Im
Abferkelstall
ist zur Zeit viel los.
Hiện tại trong chuồng đẻ rất bận rộn.
Danh từ