thời gian làm thủ tục- Khoảng thời gian cần thiết để hoàn tất việc làm thủ tục hoặc xử lý cho người, hàng hóa hay phương tiện tại một địa điểm như cảng, sân bay hoặc cơ sở tiếp nhận.
für die Abfertigung benötigte Zeit
„In Bremerhaven nimmt eine von der Bremer Reederei Norddeutscher Lloyd errichtete neue Abfertigungsanlage für Passagierdampfer ihren Betrieb auf. Sie ermöglicht wesentlich kürzere Abfertigungszeiten.“
“Tại Bremerhaven, một cơ sở làm thủ tục mới cho tàu chở khách do hãng tàu Bremer Norddeutscher Lloyd xây dựng đã đi vào hoạt động. Cơ sở này cho phép rút ngắn đáng kể thời gian làm thủ tục.”
„Der Corona-Ausbruch sorgte auch in den großen südchinesischen Häfen dafür, dass die Abfertigungszeiten der Containerfrachter in die Höhe schnellten.“
“Đợt bùng phát Corona cũng khiến thời gian làm thủ tục cho các tàu chở container tại các cảng lớn ở miền nam Trung Quốc tăng vọt.”