Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Abflussloch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Abflussloch
das
[ˈapflʊsˌlɔx]
Danh từ
Số nhiều: Abflusslöcher
Định nghĩa
1
lỗ thoát nước
- Lỗ dùng để thoát nước hoặc dẫn chất lỏng chảy ra ngoài.
als Abfluss dienendes Loch
„Steuermann Beckmann eilt nach unten und versucht, an das
Abflussloch
heranzutauchen.“
"Người lái tàu Beckmann vội xuống dưới và cố gắng lặn tới lỗ thoát nước."
Danh từ