

chống đỡ- Sự đỡ, chèn hoặc cố định để ngăn không cho vật hay người bị rơi xuống hoặc bị đổ ngã.
Sicherung gegen Herabfallen oder Umfallen
giá đỡ- Vật hoặc bộ phận dùng để chống đỡ, đỡ giữ hoặc làm điểm tựa cho cái khác.
etwas, das zum Abstützen [1] dient