'Abwärme' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Abwärmedie
[ˈapˌvɛʁmə]Danh từ
Định nghĩa
1
nhiệt thải- nhiệt lượng được sinh ra như một sản phẩm phụ trong các quá trình công nghiệp hoặc hoạt động kỹ thuật
Wärme, die als Nebenprodukt bei Prozessen anfällt
Die Abwärme von Industrieanlagen kann man zur Heizung von Gebäuden nutzen.
Nhiệt thải từ các nhà máy công nghiệp có thể được sử dụng để sưởi ấm các tòa nhà.
„Der jüngste Preisschock treibt die Unternehmen dazu, nach den letzten Reserven zu fahnden: zum Beispiel nach Leckagen von Druckluftsystemen, nach stromfressenden Antriebssystemen oder nach Abwärme, die nutzlos in die Atmosphäre verpufft.“
Cú sốc giá gần đây thúc đẩy các doanh nghiệp tìm kiếm những nguồn dự trữ cuối cùng: chẳng hạn như rò rỉ từ hệ thống khí nén, hệ thống truyền động tiêu tốn nhiều điện năng hoặc nhiệt thải bị lãng phí tỏa vào khí quyển.