Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Accent grave' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Accent grave
der
[aˌksɑ̃ː ˈɡʁaːf]
Danh từ
Số nhiều: Accents graves
Định nghĩa
1
dấu huyền
- dấu phụ được sử dụng trong tiếng Pháp
diakritisches Zeichen in der französischen Sprache
Allein in dem Wort »où« steht der
Accent grave
auf dem Vokal u.
Chỉ riêng trong từ «où», dấu huyền được đặt trên nguyên âm u.
Danh từ