Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Acesal' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Acesal
das
[ˌat͡seˈzaːl]
Danh từ
Định nghĩa
1
Acesal
- Từ đồng nghĩa của Axit acetylsalicylic
Synonym von Acetylsalicylsäure
Danh từ