Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Achtuhrzug' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Achtuhrzug
der
[axtˈʔuːɐ̯ˌt͡suːk]
Danh từ
Số nhiều: Achtuhrzüge
Định nghĩa
1
chuyến tàu 8 giờ
- chuyến tàu khởi hành lúc tám giờ
Zug, der um acht Uhr abfährt
Eigentlich nehme ich immer den
Achtuhrzug
, nur heute nicht.
Thực ra tôi luôn đi chuyến tàu 8 giờ, chỉ hôm nay là không.
Danh từ