Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Adoptivvater' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Adoptivvater
der
[adɔpˈtiːfˌfaːtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Adoptivväter
Định nghĩa
1
cha nuôi
- người đàn ông đã nhận một đứa trẻ làm con nuôi
Mann, der ein Kind adoptiert hat
Sie liebte ihren
Adoptivvater
.
Cô ấy yêu quý người cha nuôi của mình.
Danh từ