Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Adriaküste' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Adriaküste
die
[ˈaːdʁiaˌkʏstə]
Danh từ
Số nhiều: Adriaküsten
Định nghĩa
1
bờ biển Adriatic
- khu vực bờ biển của Biển Adriatic
Uferbereich des Adriatischen Meeres
„Nach den Feuern an der italienischen
Adriaküste
ermitteln die Behörden wegen Brandstiftung.“
"Sau các vụ cháy tại bờ biển Adriatic của Ý, nhà chức trách đang điều tra về tội phóng hỏa."
Danh từ