'Adverbiale' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Adverbialedas
[atvɛʁˈbi̯aːlə]Danh từSố nhiều: Adverbialien
Định nghĩa
1
trạng ngữ- Thành phần câu dùng để chỉ hoàn cảnh, cách thức, thời gian, nơi chốn, nguyên nhân hoặc điều kiện của hành động hay sự việc; tức là thành phần bổ nghĩa mang chức năng trạng ngữ.
Umstandsbestimmung, adverbiale Bestimmung
„An der Struktur des Adverbiales änderte sich auch in den folgenden Jahrhunderten nichts: Es wurde vorzugsweise mit einer Präpositionalphrase gefüllt, wobei der Dichter aus dem großen Schatz an Präpositionen wählen konnte.“
“Cấu trúc của trạng ngữ cũng không thay đổi gì trong những thế kỷ tiếp theo: nó được lấp đầy chủ yếu bằng một cụm giới từ, trong đó nhà thơ có thể lựa chọn từ kho tàng phong phú các giới từ.”