

thạch agar- Chất gel được chiết xuất từ một số loài tảo, dùng làm chất làm đông hoặc làm môi trường nuôi cấy trong nghiên cứu sinh học tại phòng thí nghiệm.
Gel, welches aus bestimmten Algen gewonnen wird und als Geliermittel oder als Nährboden in der biologischen Laborforschung eingesetzt wird.
phương ngữ Agar- Một phương ngữ của tiếng Dinka, ngôn ngữ được sử dụng ở Nam Sudan.
Dialekt des Dinka, einer im Südsudan gesprochenen Sprache