Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Agavenfarm' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Agavenfarm
die
[aˈɡaːvənˌfaʁm]
Danh từ
Số nhiều: Agavenfarmen
Định nghĩa
1
nông trại thùa
- Nông trại nơi cây thùa được trồng và canh tác.
Farm, auf der Agaven angebaut werden
„Eine halbe Stunde zuvor war der kleine Konvoi durch die Stadt Tequila gerollt, danach meilenweit durch
Agavenfarmen
.“
“Nửa giờ trước đó, đoàn xe nhỏ đã lăn bánh qua thành phố Tequila, sau đó đi nhiều dặm qua những nông trại thùa.”
Danh từ