Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Agavenschnaps' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Agavenschnaps
der
[aˈɡaːvənˌʃnaps]
Danh từ
Số nhiều: Agavenschnäpse
Định nghĩa
1
rượu agave
- Loại rượu mạnh được sản xuất từ cây agave.
aus Agaven hergestellter Schnaps
„Der Assistent goss den klaren
Agavenschnaps
darüber.“
Người phụ tá rót thứ rượu agave trong suốt lên trên đó.
Danh từ