Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ale' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ale
das
[ɛɪ̯l]
Danh từ
Số nhiều: Ales
Định nghĩa
1
ale
- một loại bia sáng màu có nguồn gốc từ Anh
englische, helle Biersorte
„Das
Ale
ist ein traditionelles Begleitgetränk zum hochprozentigen Whisky.“
„Ale là thức uống truyền thống đi kèm với rượu whisky nồng độ cao.“
Danh từ