Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Alkoholhersteller' nghĩa là gì?
Alkoholhersteller
der
[ˈalkohoːlˌheːɐ̯ʃtɛlɐ]
Danh từ
Số nhiều: Alkoholhersteller
Định nghĩa
1
hãng rượu
- Doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn.
Unternehmen, das alkoholische Getränke herstellt
„›Das haben sich die
Alkoholhersteller
ausgedacht, um ihren Alkohol an Pseudomänner wie dich zu verkaufen.‹“
“‘Đó là thứ bọn hãng rượu bày ra để bán rượu của chúng cho những gã đàn ông giả hiệu như cậu.’”
Danh từ