Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Allabreve' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Allabreve
der
[alaˈbʁeːvə]
Danh từ
Định nghĩa
1
nhịp Allabreve
- loại nhịp, dạng đặc biệt của nhịp hai hai
Taktart, Sonderform des Zweihalbetakts
Märsche sind häufig im
Allabreve
notiert.
Các bản hành khúc thường được ghi theo nhịp Allabreve.
Danh từ