Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Alligatorleder' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Alligatorleder
das
[aliˈɡaːtoːɐ̯ˌleːdɐ]
Danh từ
Số nhiều: Alligatorleder
Định nghĩa
1
da cá sấu
- chất liệu da thuộc được làm từ da của loài cá sấu
Leder aus der Haut von Alligatoren
„Ascari kramte in der Tasche aus
Alligatorleder
, die er bei sich hatte, und zog einen nagelneuen spanischen Pass hervor.“
Ascari lục trong chiếc túi làm bằng da cá sấu mà anh ta mang theo và rút ra một hộ chiếu Tây Ban Nha còn mới tinh.
Danh từ