Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Altpapiertonne' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Altpapiertonne
die
[ˈaltpapiːɐ̯ˌtɔnə]
Danh từ
Số nhiều: Altpapiertonnen
Định nghĩa
1
thùng giấy cũ
- một thùng chứa dùng để thu gom rác thải giấy
ein Sammelbehälter für Papiermüll
Die
Altpapiertonne
ist überfüllt.
Thùng giấy cũ đã đầy ắp.
Danh từ