Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Aludose' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Aludose
die
[ˈaːluˌdoːzə]
Danh từ
Số nhiều: Aludosen
Định nghĩa
1
lon nhôm
- Đồ đựng dạng lon được làm bằng nhôm.
Dose aus Aluminium
„Eine
Aludose
kann rezykliert wieder zu einer
Aludose
werden.“
“Một lon nhôm sau khi được tái chế có thể lại trở thành một lon nhôm.”
Từ đồng nghĩa
Aluminiumdose
„Heute kauft jeder Schweizer durchschnittlich 60
Aludosen
pro Jahr.“
“Ngày nay, trung bình mỗi người Thụy Sĩ mua 60 lon nhôm mỗi năm.”
Danh từ