Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Aluminiumdraht' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Aluminiumdraht
der
[aluˈmiːni̯ʊmˌdʁaːt]
Danh từ
Số nhiều: Aluminiumdrähte
Định nghĩa
1
dây nhôm
- Dây được làm từ nhôm.
Draht aus Aluminium
Danh từ