Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Aluminiumleiter' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Aluminiumleiter
die
[aluˈmiːni̯ʊmˌlaɪ̯tɐ]
Danh từ
Số nhiều: Aluminiumleitern
Định nghĩa
1
thang nhôm
- Chiếc thang được làm bằng kim loại nhôm.
aus dem Metall Aluminium bestehende Leiter
„Langsam zwängt sich Armstrong durch den engen Ausgang und steigt Schritt für Schritt die
Aluminiumleiter
hinunter.“
“Armstrong chậm rãi len qua lối ra chật hẹp và bước từng bậc xuống chiếc thang nhôm.”
Từ đồng nghĩa
Aluleiter
Danh từ