Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Amarinya' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Amarinya
das
[ˌamaˈʁɪnja]
Danh từ
Định nghĩa
1
tiếng Amharinya
- Tên gọi biến thể của tiếng Amhara.
Nebenform von Amharisch
„Ihre Sprache, das Amharische oder
Amarinya
, ist eine semitische Sprache mit kuschitischen Einflüssen.“
Ngôn ngữ của họ, tiếng Amhara hay Amarinya, là một ngôn ngữ Semit có ảnh hưởng của các ngôn ngữ Cushit.
Danh từ