Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Amerikareise' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Amerikareise
die
[aˈmeːʁikaˌʁaɪ̯zə]
Danh từ
Số nhiều: Amerikareisen
Định nghĩa
1
chuyến đi Mỹ
- Chuyến đi đến hoặc đi qua nước Mỹ hay châu Mỹ.
Reise nach oder durch Amerika
„Mit dem Aufenthalt in Lawrence und den Autofahrten durch Massachusetts endete die
Amerikareise
des Ehepaars May.“
“Với thời gian lưu lại ở Lawrence và những chuyến đi bằng ô tô qua Massachusetts, chuyến đi Mỹ của vợ chồng May đã kết thúc.”
Danh từ