Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Aminoessigsäure' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Aminoessigsäure
die
[…]
Danh từ
Định nghĩa
1
glyxin
- Tên gọi khác của glycin, một axit amin đơn giản nhất.
Synonym von Glycin
Danh từ