Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Amnesie' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Amnesie
die
[amneˈziː]
Danh từ
Số nhiều: Amnesien
Định nghĩa
1
chứng mất trí nhớ
- rối loạn trí nhớ
Gedächtnisstörung
Seit ihrem Unfall leidet sie an einer
Amnesie
.
Kể từ sau tai nạn, cô ấy mắc chứng mất trí nhớ.
Từ đồng nghĩa
Gedächtnisverlust
Danh từ