Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ampere' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ampere
das
[amˈpeːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Ampere
Định nghĩa
1
ampe
- đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ SI.
Einheit der elektrischen Stromstärke
Dieser Akkumulator darf mit maximal 5
Ampere
geladen werden.
Ắc quy này được phép sạc với cường độ tối đa 5 ampe.
Danh từ