Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Amtsleiter' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Amtsleiter
der
[ˈamt͡sˌlaɪ̯tɐ]
Danh từ
Số nhiều: Amtsleiter
Định nghĩa
1
trưởng cơ quan
- người đứng đầu một cơ quan hoặc đơn vị hành chính nhà nước
Leiter eines Amtes
Herr Redau war lange Jahr
Amtsleiter
des Ordnungsamtes in Bargstedt.
Ông Redau đã nhiều năm là trưởng cơ quan của Sở Trật tự công cộng ở Bargstedt.
Danh từ