Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Angelrevier' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Angelrevier
das
[ˈaŋl̩ʁeˌviːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Angelreviere
Định nghĩa
1
khu câu cá
- Khu vực mà người ta tiến hành câu cá.
Bereich, in dem geangelt wird
„Und auch im Schilf vor dem Haus des Großvaters, dem Fischer von Feldafing, war unser
Angelrevier
.“
“Và cả trong đám lau sậy trước nhà của ông ngoại, người đánh cá ở Feldafing, đó cũng là khu câu cá của chúng tôi.”
Danh từ