Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Anstaltsmauer' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Anstaltsmauer
die
[ˈanʃtalt͡sˌmaʊ̯ɐ]
Danh từ
Số nhiều: Anstaltsmauern
Định nghĩa
1
tường viện
- Bức tường bao quanh hoặc thuộc về một cơ sở, viện hoặc trại.
Mauer einer Anstalt
„Zwei Irre lassen sich mit einem langen Seil an der
Anstaltsmauer
herunter.“
Hai người điên dùng một sợi dây dài tụt xuống dọc theo bức tường của viện.
Danh từ