Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Apartment' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Apartment
das
[əˈpɑːɐ̯tmənt]
Danh từ
Số nhiều: Apartments
Định nghĩa
1
căn hộ
- căn hộ nhỏ tiện nghi
kleine komfortable Wohnung
Manche mieten ein
Apartment
an ihrem Arbeitsort als Zweitwohnung.
Một số người thuê một căn hộ tại nơi làm việc của họ như nhà ở thứ hai.
„An einer Wand ihres
in Ogba hingen drei eingerahmte Fotos.“
Apartments
"Trên một bức tường của căn hộ của cô ấy ở Ogba treo ba bức ảnh được đóng khung."
Danh từ